Thông tin kết quả cuộc thi
Top Chung Cuộc
* Kết quả mới sẽ được cập nhật trong vòng 12 giờ tới
Hạng | Thí sinh | Đơn vị | Tổng vòng thi | Tổng số câu đúng | Tổng thời gian thi |
---|---|---|---|---|---|
1 | PHAN NGUYỄN QUỐC TRÍ | Colette | 1 | 20 | 00:04:39.540 giây |
2 | KESHINI NAIR CHANDRAMOHAN | Phan Sào Nam | 1 | 20 | 00:06:38.102 giây |
3 | TRẦN THANH THẢO | Phan Sào Nam | 1 | 20 | 00:06:40.322 giây |
4 | TRẦN KHOA NGUYÊN | Phan Sào Nam | 1 | 20 | 00:07:21.067 giây |
5 | NGUYỄN HOÀNG MINH TÂM | Phan Sào Nam | 1 | 20 | 00:07:21.286 giây |
6 | HUỲNH NGUYỄN LAN VY | Thăng Long | 1 | 20 | 00:09:41.820 giây |
7 | NGUYỄN BẢO DUY KHẢI | Colette | 1 | 19 | 00:03:11.460 giây |
8 | NGÔ HIẾU TÍN | Bàn Cờ | 1 | 19 | 00:04:19.110 giây |
9 | NGUYỄN KHÁNH LINH | Phan Sào Nam | 1 | 19 | 00:04:35.800 giây |
10 | VÕ MINH HẰNG | Lê Quý Đôn | 1 | 19 | 00:05:01.075 giây |
11 | NGUYỄN NGỌC MINH KHA | Thăng Long | 1 | 19 | 00:05:12.913 giây |
12 | PHAN NGUYỄN QUÔC THỊNH | Colette | 1 | 19 | 00:05:49.716 giây |
13 | NGUYỄN THÀNH LONG | Phan Sào Nam | 1 | 19 | 00:06:04.224 giây |
14 | NGUYỄN GIA LINH | Bàn Cờ | 1 | 19 | 00:06:32.087 giây |
15 | HUỲNH AN PHÚC | Phan Sào Nam | 1 | 19 | 00:06:40.672 giây |
16 | NGUYỄN HOÀNG ANH THƯ | Phan Sào Nam | 1 | 19 | 00:06:43.558 giây |
17 | TẠ NGUYỄN THẢO VY | Phan Sào Nam | 1 | 19 | 00:07:08.350 giây |
18 | TRƯƠNG AN NHƯ | Phan Sào Nam | 1 | 19 | 00:07:15.437 giây |
19 | NGUYỄN BÙI GIA HÂN | Colette | 1 | 19 | 00:07:38.841 giây |
20 | HÂN NGÔ | Thăng Long | 1 | 19 | 00:08:08.177 giây |
21 | NGUYỄN PHƯỚC NHI | Lê Quý Đôn | 1 | 19 | 00:08:16.136 giây |
22 | TRƯƠNG ĐÌNH HUY | Phan Sào Nam | 1 | 19 | 00:08:26.741 giây |
23 | ĐỖ HOÀNG ANH | Bàn Cờ | 1 | 19 | 00:09:46.892 giây |
24 | NGUYỄN THIÊN KIM | Phan Sào Nam | 1 | 19 | 00:09:48.955 giây |
25 | PHAN NGUYỄN MINH KHUÊ | Lê Quý Đôn | 1 | 19 | 00:09:50.633 giây |
26 | CA | Phan Sào Nam | 1 | 19 | 00:09:53.141 giây |
27 | GIÁP VŨ CƯỜNG | Hai Bà Trưng | 1 | 18 | 00:04:06.434 giây |
28 | HUỲNH NGUYỄN NGỌC BẢO CHÂU | Lê Quý Đôn | 1 | 18 | 00:04:10.083 giây |
29 | LÂM BẢO NGHI | Colette | 1 | 18 | 00:04:11.998 giây |
30 | TÔ MINH PHÚ | Lê Quý Đôn | 1 | 18 | 00:04:21.724 giây |
31 | VÕ HUỲNH ĐĂNG | Lê Quý Đôn | 1 | 18 | 00:05:34.069 giây |
32 | NGUYỄN TRỌNG PHÁT | Phan Sào Nam | 1 | 18 | 00:05:45.654 giây |
33 | NGUYỄN KHÔI NGUYÊN | Bàn Cờ | 1 | 18 | 00:05:46.785 giây |
34 | TRẦN VIỆT ANH KHÔI | Bạch Đằng | 1 | 18 | 00:05:56.278 giây |
35 | NGUYỄN NGỌC KHÁNH VÂN | Bàn Cờ | 1 | 18 | 00:06:02.343 giây |
36 | TRẦN NGỌC KHÁNH VY | Bàn Cờ | 1 | 18 | 00:06:08.439 giây |
37 | NGUYỄN TRẦN ĐĂNG KHOA | Phan Sào Nam | 1 | 18 | 00:06:41.806 giây |
38 | TRẦN UYÊN PHƯƠNG | Bàn Cờ | 1 | 18 | 00:06:53.754 giây |
39 | VÕ ĐÀO HẠNH NGUYÊN | Lê Quý Đôn | 1 | 18 | 00:06:58.210 giây |
40 | LÊ NGUYỄN BẢO TRÚC | Phan Sào Nam | 1 | 18 | 00:07:01.038 giây |
41 | NGUYỄN GIA BẢO | Phan Sào Nam | 1 | 18 | 00:07:07.120 giây |
42 | NGUYỄN KHẢ HÂN | Phan Sào Nam | 1 | 18 | 00:07:30.108 giây |
43 | LÊ TRẦN PHÚC HỒ | Phan Sào Nam | 1 | 18 | 00:07:32.316 giây |
44 | LÊ DUY KHANG | Phan Sào Nam | 1 | 18 | 00:07:43.057 giây |
45 | VÕ TRẦN NGUYÊN NHI | Phan Sào Nam | 1 | 18 | 00:07:46.089 giây |
46 | NGÔ HÀ TƯỜNG LINH | Colette | 1 | 18 | 00:08:01.291 giây |
47 | NGUYỄN NGUYỄN HAPPY | Phan Sào Nam | 1 | 18 | 00:08:09.716 giây |
48 | LÊ NGUYỄN PHÚC THỊNH | Phan Sào Nam | 1 | 18 | 00:08:11.695 giây |
49 | VĂN NGỌC THIÊN PHÚC | Phan Sào Nam | 1 | 18 | 00:08:14.706 giây |
50 | NGUYỄN TRÚC VY | Phan Sào Nam | 1 | 18 | 00:08:17.399 giây |