Thông tin kết quả cuộc thi
Top Chung Cuộc
* Kết quả mới sẽ được cập nhật trong vòng 12 giờ tới
Hạng | Thí sinh | Đơn vị | Tổng vòng thi | Tổng số câu đúng | Tổng thời gian thi |
---|---|---|---|---|---|
1 | TIÊU HỒNG BÌNH AN | Phan Sào Nam | 1 | 20 | 00:05:33.909 giây |
2 | NGUYỄN NGỌC MINH KHA | Thăng Long | 1 | 20 | 00:07:03.227 giây |
3 | HẦU LÂM TÚ ANH | Phan Sào Nam | 1 | 20 | 00:08:31.881 giây |
4 | CAO NGUYỄN HỒNG PHƯƠNG | Phan Sào Nam | 1 | 19 | 00:00:00.000 giây |
5 | ĐỖ PHÚC NGUYÊN | Colette | 1 | 19 | 00:03:04.456 giây |
6 | KESHINI NAIR CHANDRAMOHAN | Phan Sào Nam | 1 | 19 | 00:03:12.666 giây |
7 | NGUYỄN BẢO DUY KHẢI | Colette | 1 | 19 | 00:03:25.949 giây |
8 | NGÔ NHẬT HOÀN | Phan Sào Nam | 1 | 19 | 00:05:13.657 giây |
9 | NGUYỄN NGỌC HẢI BĂNG | Colette | 1 | 19 | 00:06:12.469 giây |
10 | NGUYỄN THANH TRÚC | Lê Quý Đôn | 1 | 19 | 00:06:19.925 giây |
11 | TRẦN PHẠM TÚ ANH | Bạch Đằng | 1 | 19 | 00:07:06.516 giây |
12 | TRẦN GIA HÂN | Bàn Cờ | 1 | 19 | 00:07:25.849 giây |
13 | LÊ PHẠM NHẬT BĂNG | Lê Quý Đôn | 1 | 19 | 00:07:42.316 giây |
14 | NGUYỄN PHƯỚC THỊNH | Hai Bà Trưng | 1 | 19 | 00:07:44.019 giây |
15 | HUỲNH AN PHÚC | Phan Sào Nam | 1 | 19 | 00:07:50.967 giây |
16 | ĐẶNG NGỌC KIM LONG | Phan Sào Nam | 1 | 19 | 00:08:20.604 giây |
17 | TRẦN HỒ QUỐC BẢO | Phan Sào Nam | 1 | 19 | 00:09:08.574 giây |
18 | NGUYỄN PHÚ THÀNH | Phan Sào Nam | 1 | 19 | 00:09:11.109 giây |
19 | TRƯƠNG ĐÌNH HUY | Phan Sào Nam | 1 | 19 | 00:09:50.745 giây |
20 | LÊ NGỌC BẢO NHI | Phan Sào Nam | 1 | 19 | 00:11:27.725 giây |
21 | VÕ MINH HẰNG | Lê Quý Đôn | 1 | 19 | 00:15:13.474 giây |
22 | VÕ XUÂN NHI | Lê Quý Đôn | 1 | 18 | 00:04:29.165 giây |
23 | PHAN NGUYỄN QUỐC TRÍ | Colette | 1 | 18 | 00:04:58.721 giây |
24 | NGUYỄN HOÀNG MINH TÂM | Phan Sào Nam | 1 | 18 | 00:05:30.022 giây |
25 | NGUYỄN KHÔI NGUYÊN | Bàn Cờ | 1 | 18 | 00:06:51.276 giây |
26 | PHẠM NGỌC BẢO TRÂN | Bạch Đằng | 1 | 18 | 00:06:52.364 giây |
27 | TIÊU HỒNG BÌNH AN | Phan Sào Nam | 1 | 18 | 00:06:52.657 giây |
28 | NGUYỄN HOÀNG ANH THƯ | Phan Sào Nam | 1 | 18 | 00:07:00.411 giây |
29 | NGUYỄN THÁI ĐAN THUỴ | Colette | 1 | 18 | 00:07:01.394 giây |
30 | ĐỖ KHÁNH GIA NGHI | Phan Sào Nam | 1 | 18 | 00:07:01.624 giây |
31 | NGÔ HÀ NGÂN | Bàn Cờ | 1 | 18 | 00:07:03.297 giây |
32 | TRẦN KHÔI | Phan Sào Nam | 1 | 18 | 00:07:12.323 giây |
33 | LÊ PHẠM MINH KHÁNH | Bạch Đằng | 1 | 18 | 00:07:49.922 giây |
34 | NGUYỄN TÚ NHẬT | Phan Sào Nam | 1 | 18 | 00:08:04.417 giây |
35 | PHẠM HOÀNG BẢO PHÚC | Bạch Đằng | 1 | 18 | 00:08:51.745 giây |
36 | NGUYỄN TRẦN BẢO CHÂU | Phan Sào Nam | 1 | 18 | 00:08:54.381 giây |
37 | HỒ ANH THƯ | Phan Sào Nam | 1 | 18 | 00:09:03.986 giây |
38 | NGUYỄN PHƯỚC NHI | Lê Quý Đôn | 1 | 18 | 00:09:22.969 giây |
39 | NGUYỄN PHƯỚC THIÊN KIM | Lê Quý Đôn | 1 | 18 | 00:09:43.351 giây |
40 | BẢO SƠN MINH | Phan Sào Nam | 1 | 18 | 00:09:48.787 giây |
41 | NGUYỄN CHÂU GIANG | Lê Quý Đôn | 1 | 18 | 00:09:57.111 giây |
42 | BÙI TRẦN ANH ĐỨC | Bàn Cờ | 1 | 18 | 00:10:03.070 giây |
43 | NGUYỄN LÊ YẾN NHƯ | Phan Sào Nam | 1 | 18 | 00:10:06.523 giây |
44 | PHAN NGUYỄN QUÔC THỊNH | Colette | 1 | 17 | 00:04:17.243 giây |
45 | ĐỖ KHÁNH HƯNG | Phan Sào Nam | 1 | 17 | 00:04:33.565 giây |
46 | TRẦN HỒNG NGỌC | Phan Sào Nam | 1 | 17 | 00:05:08.914 giây |
47 | TRẦN UYÊN PHƯƠNG | Bàn Cờ | 1 | 17 | 00:05:49.139 giây |
48 | TÔ MINH PHÚ | Lê Quý Đôn | 1 | 17 | 00:05:53.641 giây |
49 | ĐÀO NGỌC PHƯỢNG | Phan Sào Nam | 1 | 17 | 00:06:03.710 giây |
50 | NGUYỄN TRUNG KIÊN | Thăng Long | 1 | 17 | 00:06:11.828 giây |