Thông tin kết quả cuộc thi
Top Chung Cuộc
* Kết quả mới sẽ được cập nhật trong vòng 12 giờ tới
| Hạng | Thí sinh | Đơn vị | Tổng vòng thi | Tổng số câu đúng | Tổng thời gian thi |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PHẠM LÊ MINH PHI | Phan Sào Nam | 1 | 20 | 00:02:59.875 giây |
| 2 | NGUYỄN PHƯỚC THIÊN KIM | Lê Quý Đôn | 1 | 20 | 00:03:15.412 giây |
| 3 | LÊ HOÀNG BẢO TRÂN | Lê Quý Đôn | 1 | 20 | 00:03:30.536 giây |
| 4 | LÊ PHẠM SONG ANH | Lê Quý Đôn | 1 | 20 | 00:03:36.173 giây |
| 5 | PHAN NGUYỄN QUÔC THỊNH | Colette | 1 | 20 | 00:04:10.707 giây |
| 6 | TRẦN ĐỨC BẢO | Bàn Cờ | 1 | 20 | 00:04:11.066 giây |
| 7 | PHÃM XUÂN HIẾU | Phan Sào Nam | 1 | 20 | 00:04:20.351 giây |
| 8 | TOÀN | Bàn Cờ | 1 | 20 | 00:04:20.493 giây |
| 9 | NGÔ TÚ KHUÊ | Phan Sào Nam | 1 | 20 | 00:04:42.360 giây |
| 10 | ĐỖ HOÀNG ANH | Bàn Cờ | 1 | 20 | 00:05:02.827 giây |
| 11 | LÊ NGUYỄN BẢO TRÚC | Phan Sào Nam | 1 | 20 | 00:05:14.796 giây |
| 12 | LÊ NGUYỄN THANH PHƯƠNG | Hai Bà Trưng | 1 | 20 | 00:06:14.180 giây |
| 13 | HỨA TRÍ ANH | Lê Quý Đôn | 1 | 20 | 00:07:10.078 giây |
| 14 | PHẠM DOÃN MINH LONG | Lê Quý Đôn | 1 | 20 | 00:07:54.902 giây |
| 15 | HOÀNG ĐỨC ANH | Phan Sào Nam | 1 | 20 | 00:08:57.981 giây |
| 16 | NGUYỄN NGỌC THIÊN Ý | Thăng Long | 1 | 20 | 00:09:15.314 giây |
| 17 | PHẠM NGỌC KIM PHỤNG | Colette | 1 | 19 | 00:01:45.626 giây |
| 18 | PHAN ANH THƯ | Hai Bà Trưng | 1 | 19 | 00:02:08.662 giây |
| 19 | ĐẶNG TRẦN YẾN LAN | Lê Quý Đôn | 1 | 19 | 00:02:47.602 giây |
| 20 | BANH BAO BAO | Colette | 1 | 19 | 00:03:01.691 giây |
| 21 | LÊ NGUYỄN HOA QUỲNH | Phan Sào Nam | 1 | 19 | 00:03:12.925 giây |
| 22 | VÕ TRẦN NHƯ Ý | Phan Sào Nam | 1 | 19 | 00:03:21.283 giây |
| 23 | NGUYỄN PHƯỚC THỊNH | Hai Bà Trưng | 1 | 19 | 00:03:27.465 giây |
| 24 | LÊ CAO HÙNG | Bạch Đằng | 1 | 19 | 00:03:30.778 giây |
| 25 | TRƯƠNG NGUYỄN QUỲNH HƯƠNG | Phan Sào Nam | 1 | 19 | 00:03:31.088 giây |
| 26 | NGUYỄN NGỌC HẢI BĂNG | Colette | 1 | 19 | 00:03:48.885 giây |
| 27 | ĐẶNG QUANG VINH | Phan Sào Nam | 1 | 19 | 00:03:51.846 giây |
| 28 | NGUYỄN TRẦN MINH TÚ | Phan Sào Nam | 1 | 19 | 00:03:56.478 giây |
| 29 | TRẦN NHẬT KHÔI | Lê Quý Đôn | 1 | 19 | 00:04:01.060 giây |
| 30 | PHAN NGUYỄN QUỐC TRÍ | Colette | 1 | 19 | 00:04:03.955 giây |
| 31 | MAI NGỌC NHƯ QUỲNH | Phan Sào Nam | 1 | 19 | 00:04:06.274 giây |
| 32 | ĐÕ VŨ TUỆ LÂM | Hai Bà Trưng | 1 | 19 | 00:04:06.972 giây |
| 33 | ĐỖ THÚY HẬU | Thăng Long | 1 | 19 | 00:04:11.278 giây |
| 34 | BÙI VŨ QUẾ DUNG | Bàn Cờ | 1 | 19 | 00:04:23.948 giây |
| 35 | TÔ MINH PHÚ | Lê Quý Đôn | 1 | 19 | 00:04:25.696 giây |
| 36 | ĐINH TRẦN NGỌC MAI | Lê Quý Đôn | 1 | 19 | 00:04:29.219 giây |
| 37 | HOÀNG MẠNH ĐẠT | Lê Quý Đôn | 1 | 19 | 00:04:32.800 giây |
| 38 | HUỲNH TRẦN ÁNH DƯƠNG | Thăng Long | 1 | 19 | 00:04:33.521 giây |
| 39 | ĐẶNG TRẦN THANH PHONG | Phan Sào Nam | 1 | 19 | 00:04:42.389 giây |
| 40 | NGUYỄN TRẦN CÁT VÂN | Lê Quý Đôn | 1 | 19 | 00:04:44.822 giây |
| 41 | NGUYỄN HOÀNG BÁCH | Phan Sào Nam | 1 | 19 | 00:04:50.367 giây |
| 42 | TRẦN THANH THẢO | Phan Sào Nam | 1 | 19 | 00:04:55.534 giây |
| 43 | NGUYỄN KHÔI NGUYÊN | Bàn Cờ | 1 | 19 | 00:05:02.244 giây |
| 44 | LÊ NGỌC VÂN ANH | Hai Bà Trưng | 1 | 19 | 00:05:12.314 giây |
| 45 | BẢO SƠN MINH | Phan Sào Nam | 1 | 19 | 00:05:26.797 giây |
| 46 | HUỲNH NGUYỄN NGỌC BẢO CHÂU | Lê Quý Đôn | 1 | 19 | 00:05:32.885 giây |
| 47 | BÙI TRẦN ANH ĐỨC | Bàn Cờ | 1 | 19 | 00:05:39.968 giây |
| 48 | NGUYỄN HOÀNG ANH THƯ | Phan Sào Nam | 1 | 19 | 00:05:40.847 giây |
| 49 | PHAN THANH KIỆT | Phan Sào Nam | 1 | 19 | 00:05:47.558 giây |
| 50 | VÕ NGỌC MỸ TRÂN | Bàn Cờ | 1 | 19 | 00:05:51.745 giây |